camphor ice

camphor ice

Camphor ice is applied to soothe chapped lips.

Định nghĩa

Danh từ: - Kem long não: "Camphor ice" một loại cerate (thuốc mỡ đặc) được làm từ long não, sáp, dầu cá nhà táng (spermaceti) dầu thầu dầu. thường được dùng để bôi ngoài da nhằm làm dịu các vết nứt nẻ, khô da hoặc kích ứng nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy bôi kem long não lên môi nứt nẻ của mình để làm dịu cơn đau.)
  • (Dược sĩ đã khuyên dùng kem long não cho làn da khô trên tay anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camphor ice" thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da truyền thống, đặc biệt để điều trị các vấn đề về da như chàm nhẹ hoặc vết côn trùng cắn. Tuy nhiên, do thành phần long não có thể gây kích ứng, cần thận trọng khi sử dụng trên vùng da nhạy cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Camphor (danh từ): long não, một chất tinh thể màu trắng mùi thơm, được chiết xuất từ gỗ cây long não hoặc tổng hợp, thường dùng trong y học mỹ phẩm.
  • Ice (danh từ): băng, đá; trong "camphor ice", từ "ice" không chỉ nghĩa đen nước đá, tên gọi truyền thống cho loại kem đặc này.
Từ đồng nghĩa
  • Camphor ointment: thuốc mỡ long não (một loại kem hoặc thuốc mỡ chứa long não, tương tự nhưng không nhất thiết các thành phần khác như sáp hay dầu cá nhà táng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "camphor ice", đây một danh từ ghép chỉ sản phẩm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "camphor ice".